giá lúa gạo – Tapchidoanhnhan.com https://tapchidoanhnhan.com Kết nối doanh nhân, lan tỏa tri thức, nâng tầm giá trị Sun, 18 Jan 2026 13:11:59 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.7.4 https://cloud.linh.pro/tapchidoanhnhan/2025/08/ceo.svg giá lúa gạo – Tapchidoanhnhan.com https://tapchidoanhnhan.com 32 32 Biến động giá lúa gạo miền Nam và xu hướng xuất khẩu châu Á 2026 https://tapchidoanhnhan.com/bien-dong-gia-lua-gao-mien-nam-va-xu-huong-xuat-khau-chau-a-2026/ Sun, 18 Jan 2026 13:11:59 +0000 https://tapchidoanhnhan.com/bien-dong-gia-lua-gao-mien-nam-va-xu-huong-xuat-khau-chau-a-2026/

Giá lúa gạo tuần qua ở Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận xu hướng biến động trái chiều, trong khi giá gạo xuất khẩu châu Á tiếp tục giảm nhẹ do nhu cầu yếu.

1. Đánh giá chi tiết thị trường lúa gạo miền Nam

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá lúa tươi loại thơm tại đồng bằng sông Cửu Long đạt mức cao nhất 5.950 đ/kg, trung bình 5.664 đ/kg, giảm 64 đ/kg so với tuần trước. Ngược lại, lúa thường tăng nhẹ 7 đ/kg, với mức cao nhất 5.550 đ/kg và trung bình 5.339 đ/kg.

Về gạo nguyên liệu lứt, loại 1 đạt giá cao nhất 8.750 đ/kg, trung bình 8.458 đ/kg (tăng 58 đ/kg). Loại 2 trung bình 7.771 đ/kg, giảm 7 đ/kg.

Gạo xát trắng loại 1 giảm 150 đ/kg, giá cao nhất 9.550 đ/kg, trung bình 9.320 đ/kg; loại 2 duy trì ổn định ở mức trung bình 8.870 đ/kg.

Phụ phẩm nông sản cũng có biến động: giá cám tăng mạnh 507 đ/kg, trung bình 7.414 đ/kg; tấm tăng 23 đ/kg, trung bình 7.651 đ/kg.

Bốc xếp gạo Việt Nam xuất khẩu
Bốc xếp gạo Việt Nam xuất khẩu. Ảnh minh họa: TTXVN

2. Giá gạo xuất khẩu châu Á: Áp lực giảm do nhu cầu yếu

Trong tuần này, giá gạo 5 % tấm của Việt Nam dao động 362‑366 USD/tấn, hầu như không thay đổi so với tuần trước (360‑365 USD/tấn). Tuy nhiên, các nhà xuất khẩu tại Thành phố Hồ Chí Minh cho biết hoạt động giao dịch vẫn “trầm lắng” vì người mua nước ngoài hoãn ký hợp đồng, kỳ vọng giá sẽ tiếp tục giảm.

Ấn Độ và Thái Lan – hai nhà xuất khẩu lớn – cũng chứng kiến mức giảm nhẹ. Ở Ấn Độ, giá gạo 5 % tấm giảm xuống 353‑358 USD/tấn (trước 355‑360 USD/tấn). Tại Thái Lan, giá gạo 5 % tấm giảm xuống 370‑375 USD/tấn, mức thấp nhất kể từ 4/12/2025.

3. Đánh giá giá các loại lúa tại các tỉnh miền Nam

Theo Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, tại Cần Thơ giá lúa Jasmine ổn định ở mức 8.400 đ/kg. Các giống IR 5451, ST25, OM 18 dao động từ 6.200 đ/kg đến 9.400 đ/kg.

Tại Đồng Tháp, lúa IR 50404 tăng 100 đ/kg lên 7.000 đ/kg; OM 18 tăng 200 đ/kg lên 7.100 đ/kg. Ở Vĩnh Long, OM 5451 và OM 4900 tăng 100 đ/kg, đạt 6.700 đ/kg và 7.200 đ/kg.

Trong khi đó, An Giang ghi nhận giảm 100‑200 đ/kg cho nhiều giống lúa tươi, ví dụ OM 18 giảm xuống 6.300‑6.500 đ/kg, IR 50404 duy trì 5.500‑5.600 đ/kg.

4. Giá bán lẻ gạo tại An Giang

Thị trường bán lẻ vẫn ổn định: gạo thường 11.500‑12.000 đ/kg; gạo thơm Thái 20.000‑22.000 đ/kg; Jasmine 16.000‑18.000 đ/kg; các loại gạo trắng, Nàng Hoa, Hương Lài, thơm Đài Loan, Sóc Thái, gạo Nhật đều dao động trong khoảng 16.000‑22.000 đ/kg.

5. Tác động của các mặt hàng nông sản toàn cầu

Giá ngô Mỹ tăng hơn 1 % vào phiên 16/1, đạt 4,24 USD/bushel (tháng 3/2026). Giá lúa mì tăng 7,5 xu lên 5,18 USD/bushel, được hỗ trợ bởi các gói nhập khẩu mới, trong đó Saudi Arabia dự kiến mua 595.000 tấn. Giá đậu tương tăng lên 10,57 USD/bushel, nhờ hoạt động ép dầu nội địa duy trì mức cao.

Ở châu Á, Bangladesh vẫn duy trì mức giá trong nước cao, gây áp lực tài chính cho hộ gia đình thu nhập thấp, mặc dù nguồn dự trữ và vụ thu hoạch thuận lợi.

6. Nhận định chuyên gia và triển vọng 2026

Ông Mukesh Jain, Chủ tịch Hiệp hội các nhà xuất khẩu gạo bang Chhattisgarh (Ấn Độ), cho biết người mua đang trì hoãn do kỳ vọng giá giảm và đồng rupee yếu. Các quan chức thương mại dự báo giá gạo toàn cầu sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm trong năm 2026 khi Ấn Độ, Thái Lan và các nhà sản xuất khác cạnh tranh về nguồn cung dư thừa.

Theo Terry Linn, chuyên gia phân tích tại Linn & Associates (Chicago), “Sau khi thị trường hấp thụ thông tin nguồn cung từ báo cáo mùa vụ của USDA, người mua toàn cầu bắt đầu quay lại, tạo đà tăng nhẹ cho ngô và lúa mì.”

7. Kết luận

Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ giảm và nguồn cung dư thừa, giá lúa gạo miền Nam và xuất khẩu châu Á đang chịu áp lực giảm. Tuy nhiên, các yếu tố hỗ trợ như nhập khẩu lúa mì và hoạt động mua bù vị thế của các quỹ hàng hóa có thể tạo những đợt tăng ngắn hạn. Các nhà sản xuất, nhà xuất khẩu và nhà đầu tư cần theo dõi sát sao biến động đồng rupee, tỷ giá và báo cáo mùa vụ để đưa ra quyết định kịp thời.

Bích Hồng – Minh Trang (TTXVN)

]]>